cáp điện cadivina
kdcapdien@gmail.com
THE WORLD BEST CABLE SOLUTION LEADER

Cáp cách điện XLPE YJV

Mục Lục
  1. TIÊU CHUẨN CÁP ĐIỆN YJV
  2. Quy cách cáp điện YJV
  3. Cáp điện YJV một lõi đơn 1x
  4. Cáp điện YJV hai lõi 2x
  5. Cáp điện YJV ba lõi 3x
  6. Cáp điện YJV bốn lõi 4x
  7. Cáp điện YJV bốn lõi 3x+1
  8. Cáp điện YJV năm lõi 3x+2
  9. Cáp điện YJV năm lõi 4x+1
  10. Cáp điện YJV năm lõi 5x
  11. Cáp YJV22 - cáp YJV STA
  12. Liên hệ trợ giúp cáp điện YJV-0985359218
Cáp cách điện XLPE YJV
Giá: Liên hệ
CADI VINA CABLE AND SYSTEM
Cáp cách điện PVC VV Cáp cao su cáp mềm Cáp chống cháy ZC YJV Cáp dẹt cẩu trục Cáp tín hiệu IS OS Cáp vận thang Cáp điều khiển KVV

TIÊU CHUẨN CÁP ĐIỆN YJV

Chủng loại Cáp điện hạ thế
Nhãn hiệu Cadivina
💜Giá cả Trực tiếp nhà máy
Hàng hoá Sẵn kho số lượng lớn
Thương hiệu Toàn cầu
☎Hỗ trợ 24/7 mọi lúc, mọi nơi
Công suất 200.000 tấn/tháng
Cáp điện YJV bọc cách điện XLPE được sản xuất theo tiêu chuẩn IEC 60227 - IEC 60228 - AS/NSZ 5000-IEC 60502 
Cáp điện YJV hay còn gọi là cáp bọc cách điện XLPE có quy cách mô tả như sau:
Lõi đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC
Có giáp sợi thép, sợi nhôm
Giáp băng thép, băng nhôm
Băng đồng, băng nhôm chống từ tính
Điện áp 0.6/1kV
Lõi bện nén cấp 1 (class1) hoặc cấp 2 (class2)
Nhiệt độ làm việc liên tục cáp cách điện XLPE là 900C

Quy cách cáp điện YJV

Tiêu chuẩn sản xuất: IEC 60227 - IEC 60228 ; TCVN 5935-1
Các loại cáp: 
Cáp điện YJV: Lõi đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC hoặc PE không màn chắn, không giáp bảo vệ
Quy cách: Cu/XLPE/PVC
Ứng dụng: Lắp đặt trong cửa, đường hầm, kênh, dưới lòng đất. Không thể chịu lực cơ học bên ngoài. Chịu được lực kéo trong quá trình lắp đặt
Cáp điện YJV22: Lõi đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC, có giáp bảo vệ
Quy cách: Cu/XLPE/PVC/DSTA
Ứng dụng: Đặt trong cửa đường hầm, đường hầm, kênh và dưới lòng đất. Có khả năng chịu lực cơ học bên ngoài nhưng không chịu được lực kéo lớn
Cáp điện YJV42: Lõi đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC, có giáp bảo vệ
Quy cách: Cu/XLPE/PVC/SWA
Ứng dụng: Đặt trong cửa đường hầm, đường hầm, kênh và dưới lòng đất. Có khả năng chịu lực cơ học bên ngoài nhưng chịu được lực kéo lớn

Cáp điện YJV một lõi đơn 1x

Mô tả sản phẩm cáp điện YJV
Lõi đồng, bện class2
Cách điện XLPE
Vỏ bọc PVC
Điện áp 0.6/1kV
Tiêu chuẩn: IEC 60502; TCVN 5935-1
TT Loại cáp Lõi (mm) XLPE/PVC (mm) Đ.Kính (mm) Đ. Trở (Ohm) T.Lượng (kg/m) Giá tham khảo (vnđ)
1 YJV 1x10 7/4.0 0.7/1.4 8.5 1.83 0.1462           94,500
2 YJV 1x16 7/4.7 0.7/1.4 9 1.15 0.2067        145,000
3 YJV 1x25 7/5.9 0.9/1.4 10.5 0.727 0.0329        224,000
4 YJV 1x35 7/7.0 0.9/1.4 11.5 0.524 0.3983        312,000
5 YJV 1x50 7/8.2 1.0/1.4 13 0.387 0.5249        429,000
6 YJV 1x70 19/9.7 1.1/1.4 15 0.268 0.7285        609,000
7 YJV 1x95 19/11.4 1.1/1.5 17 0.193 0.9867        850,000
8 YJV 1x120 19/12.8 1.2/1.5 19 0.153 1.2217     1,064,000
9 YJV 1x150 19/14.2 1.4/1.6 21 0.124 1.5148     1,326,000
10 YJV 1x185 37/15.8 1.6/1.6 23 0.0991 1.8714     1,651,000
11 YJV 1x240 37/18.0 1.7/1.7 26 0.0754 2.4379     2,174,000
12 YJV 1x300 37/20.3 1.8/1.8 28 0.0601 3.0128     2,719,000
13 YJV 1x400 61/30.2 2.0/1.9 32 0.047 3.8849     3,624,000

Cáp điện YJV hai lõi 2x

TT Loại cáp Lõi (mm) XLPE/PVC (mm) Đ.Kính (mm) Đ.Trở (Ohm) K.Lượng (kg/m) Giá (vnđ)
1 YJV 2x1.5 7/0.52 0.7/1.8 10.9 12.1 0.141           32,040
2 YJV 2x2.5 7/0.67 0.7/1.8 11.7 7.41 0.1721           53,400
3 YJV 2x4 7/0.86 0.7/1.8 12.9 4.61 0.222           85,440
4 YJV 2x6 7/1.04 0.7/1.8 14.1 3.08 0.2794        106,800
5 YJV 2x10 7/cp 0.7/1.8 15.3 1.83 0.3704        178,000
6 YJV 2x16 7/cp 0.7/1.8 17.3 1.15 0.5123        284,800
7 YJV 2x25 7/cp 0.9/1.8 20.1 0.727 0.738        445,000
8 YJV 2x35 7/cp 0.9/1.8 22.3 0.524 0.9583        623,000

Cáp điện YJV ba lõi 3x

TT Loại cáp Lõi (mm) XLPE/PVC (mm) Đ.Kính (mm) Đ.Trở (Ohm) K.Lượng (kg/m) Giá (vnđ)
1 YJV 3x1.5 7/0.52 0.7/1.8 10.9 12.1 0.1634           48,060
2 YJV 3x2.5 7/0.67 0.7/1.8 11.7 7.41 0.2052           80,100
3 YJV 3x4 7/0.86 0.7/1.8 12.9 4.61 0.2714        128,160
4 YJV 3x6 7/1.04 0.7/1.8 14.1 3.08 0.3483        192,240
5 YJV 3x10 7/cp 0.7/1.8 15.3 1.83 0.4749        267,000
6 YJV 3x16 7/cp 0.7/1.8 17.3 1.15 0.6685        427,200
7 YJV 3x25 7/cp 0.9/1.8 20.1 0.727 0.9876        667,500
8 YJV 3x35 7/cp 0.9/1.8 22.3 0.524 1.2859        934,500
9 YJV 3x50 7/cp 1.0/1.8 26.8 0.387 1.7036     1,335,000
10 YJV 3x70 19/cp 1.1/2.0 31.4 0.268 2.3860     1,869,000

Cáp điện YJV bốn lõi 4x

TT Loại cáp Lõi (mm) XLPE/PVC (mm) Đ.Kính (mm) Đ.Trở (Ohm) K.Lượng (kg/m) Giá (vnđ)
1 YJV 4x1.5 7/0.52 0.7/1.8 12.2 12.1 0.1918           64,080
2 YJV 4x2.5 7/0.67 0.7/1.8 13.1 7.41 0.2429        106,800
3 YJV 4x4 7/0.86 0.7/1.8 14.6 4.61 0.3281        170,880
4 YJV 4x6 7/1.04 0.7/1.8 16.1 3.08 0.4274        256,320
5 YJV 4x10 7/cc 0.7/1.8 17.5 1.83 0.5907        427,200
6 YJV 4x16 7/cc 0.7/1.8 19.9 1.15 0.8429        683,520
7 YJV 4x25 7/cc 0.9/1.8 23.3 0.727 1.2468     1,068,000
8 YJV 4x35 7/cc 0.9/1.8 26.2 0.524 1.6551     1,495,200
9 YJV 4x50 7/cc 1.0/1.8 29.6 0.387 2.1969     2,136,000
10 YJV 4x70 19/cc 1.1/1.9 34.7 0.268 3.0753     2,990,400
11 YJV 4x95 19/cc 1.1/2.0 39.0 0.193 4.1419     4,058,400
12 YJV 4x120 19/cc 1.2/2.1 42.8 0.153 5.1461     5,126,400
13 YJV 4x150 19/cc 1.4/2.2 48.1 0.124 6.3738     5,340,000
14 YJV 4x185 37/cc 1.6/2.4 53.1 0.0991 7.8777     6,586,000
15 YJV 4x240 37/cc 1.7/2.6 60.1 0.0754 10.2382     8,544,000
16 YJV 4x300 37/cc 1.8/2.8 66.0 0.0601 12.6975   10,680,000
17 YJV 4x400 61/CC 2.0/3.0 74.4 0.047 16.3426   14,240,000

Cáp điện YJV bốn lõi 3x+1

TT Loại cáp Lõi (mm) XLPE/PVC (mm) Đ.Kính (mm) Đ.Trở (Ohm) K.Lượng (kg/m) Giá (vnđ)
2 YJV 3x2.5+1.5 7/0.67 0.7/1.8 12.9 7.41 0.2305           96,120
3 YJV 3x4+2.5 7/0.86 0.7/1.8 14.2 4.61 0.306        154,860
4 YJV 3x6+4 7/1.04 0.7/1.8 15.7 3.08 0.4017        234,960
5 YJV 3x10+6 7/cc 0.7/1.8 17.1 1.83 0.5484        384,480
6 YJV 3x16+10 7/cc 0.7/1.8 19.3 1.15 0.7792        619,440
7 YJV 3x25+16 7/cc 0.9/1.8 22.5 0.727 1.1461        971,880
8 YJV 3x35+16 7/cc 0.9/1.8 24.5 0.524 1.4434     1,292,280
9 YJV 3x35+25 7/cc 1.0/1.8 25.5 0.524 1.5529     1,388,400
10 YJV 3x50+25 19/cc 1.1/2.0 28.1 0.387 1.9582     1,869,000
11 YJV 3x50+35 19/cc 1.1/2.0 28.8 0.387 2.0622     1,975,800
12 YJV 3x70+35 19/cc 1.1/2.0 32.5 0.268 2.7174     2,616,600
13 YJV 3x70+50 19/cc 1.1/2.0 33.3 0.268 2.8558     2,776,800
14 YJV 3x95+50 19/cc 1.1/2.1 36.6 0.193 3.6394     3,577,800
15 YJV 3x95+70 19/cc 1.1/2.1 38.0 0.193 3.8789     3,791,400

Cáp điện YJV năm lõi 3x+2

TT Loại cáp Lõi (mm) XLPE/PVC (mm) Đ.Kính (mm) Đ.Trở (Ohm) K.Lượng (kg/m) Giá (vnđ)
2 YJV 3x2.5+2x1.5 7/0.67 0.7/1.8 14.8 7.41 0.2843        280,350
3 YJV 3x4+2x2.5 7/0.86 0.7/1.8 16.4 4.61 0.3783        453,900
4 YJV 3x6+2x4 7/1.04 0.7/1.8 18.2 3.08 0.4992        694,200
5 YJV 3x10+2x6 7/cc 0.7/1.8 20.0 1.83 0.6776     1,121,400
6 YJV 3x16+2x10 7/cc 0.7/1.8 22.6 1.15 0.9609        726,240
7 YJV 3x25+2x16 7/cc 0.9/1.8 26.6 0.727 1.4161     1,142,760
8 YJV 3x35+2x16 7/cc 0.9/1.8 29.0 0.524 1.7367     1,463,160
9 YJV 3x35+2x25 7/cc 1.0/1.8 30.4 0.524 1.9426     1,655,400
10 YJV 3x50+2x25 19/cc 1.1/2.0 33.2 0.387 2.3775     2,136,000
11 YJV 3x50+2x35 19/cc 1.1/2.0 34.5 0.387 2.5780     2,349,600
12 YJV 3x70+2x35 19/cc 1.1/2.0 38.6 0.268 3.2759     2,990,400
13 YJV 3x70+2x50 19/cc 1.1/2.0 39.9 0.268 3.5481     3,310,800
14 YJV 3x95+2x50 19/cc 1.1/2.1 43.7 0.193 4.4086     4,111,800
15 YJV 3x95+2x70 19/cc 1.1/2.1 45.6 0.193 4.8162     4,539,000

Cáp điện YJV năm lõi 4x+1

TT Loại cáp Lõi (mm) XLPE/PVC (mm) Đ.Kính (mm) Đ.Trở (Ohm) K.Lượng (kg/m) Giá (vnđ)
2 YJV 4x2.5+1.5 7/0.67 0.7/1.8 14.8 7.41 0.2926        307,050
3 YJV 4x4+2.5 7/0.86 0.7/1.8 16.4 4.61 0.3916        493,950
4 YJV 4x6+4 7/1.04 0.7/1.8 18.2 3.08 0.5154        747,600
5 YJV 4x10+6 7/cc 0.7/1.8 20.0 1.83 0.7098     1,228,200
6 YJV 4x16+10 7/cc 0.7/1.8 22.6 1.15 1.0077        790,320
7 YJV 4x25+16 7/cc 0.9/1.8 26.6 0.727 1.4912     1,238,880
8 YJV 4x35+16 7/cc 0.9/1.8 29.0 0.524 1.89     1,666,080
9 YJV 4x35+25 7/cc 1.0/1.8 30.4 0.524 2.0203     1,762,200
10 YJV 4x50+25 19/cc 1.1/2.0 33.2 0.387 2.5592     2,403,000
11 YJV 4x50+35 19/cc 1.1/2.0 34.5 0.387 2.6830     2,509,800
12 YJV 4x70+35 19/cc 1.1/2.0 38.6 0.268 3.548     3,364,200
13 YJV 4x70+50 19/cc 1.1/2.0 39.9 0.268 3.7152     3,524,400
14 YJV 4x95+50 19/cc 1.1/2.1 43.7 0.193 4.7917     4,592,400
15 YJV 4x95+70 19/cc 1.1/2.1 45.6 0.193 5.0337     4,806,000

Cáp điện YJV năm lõi 5x

TT Loại cáp Lõi (mm) XLPE/PVC (mm) Đ.Kính (mm) Đ.Trở (Ohm) K.Lượng (kg/m) Giá (vnđ)
1 YJV 5x1.5 7/0.52 0.7/1.8 14.0 12.1 0.2419        200,250
2 YJV 5x2.5 7/0.67 0.7/1.8 15.2 7.41 0.31        333,750
3 YJV 5x4 7/0.86 0.7/1.8 17.0 4.61 0.4197        534,000
4 YJV 5x6 7/1.04 0.7/1.8 18.8 3.08 0.5477        801,000
5 YJV 5x10 7/cc 0.7/1.8 20.6 1.83 0.7593        534,000
6 YJV 5x16 7/cc 0.7/1.8 23.6 1.15 1.0869        854,400
7 YJV 5x25 7/cc 0.9/1.8 28.2 0.727 1.6244     1,335,000
8 YJV 5x35 7/cc 0.9/1.8 31.7 0.524 2.1574     1,869,000
9 YJV 5x50 7/cc 1.0/1.8 35.8 0.387 2.8441     2,670,000

Cáp YJV22 - cáp YJV STA

Quy cách: Cu/XLPE/STA/PVC
Loại YJV22, cáp ngầm nhiều lõi bọc thép (multiple core)
Điện áp 0.6/1kV
Tiêu chuẩn: IEC 60502
Số lõi 2-5 lõi
Loại cáp đơn có quy cách như sau:
Quy cách: Cu/XLPE/SSTA/PVC
Loại YJV62. Cáp ngầm bọc thép không gỉ, Single core
Điện áp 0.6/1kV
Tiêu chuẩn: IEC 60502
Số lõi 1 lõi

TT Loại cáp Lõi (mm) XLPE/PVC (mm) Đ.Kính (mm) Đ.Trở (Ohm) K.Lượng (kg/m) Giá (vnđ)
1 YJV22 4x1.5 7/0.52 0.7/1.8 15.0 12.1 0.3467           64,080
2 YJV22 4x2.5 7/0.67 0.7/1.8 15.9 7.41 0.409        106,800
3 YJV22 4x4 7/0.86 0.7/1.8 17.4 4.61 0.5129        170,880
4 YJV22 4x6 7/1.04 0.7/1.8 18.9 3.08 0.6309        256,320
5 YJV22 4x10 7/cc 0.7/1.8 20.3 1.83 0.8117        427,200
6 YJV22 4x16 7/cc 0.7/1.8 22.7 1.15 1.0938        683,520
7 YJV22 4x25 7/cc 0.9/1.8 26.1 0.727 1.5401     1,068,000
8 YJV22 4x35 7/cc 0.9/1.8 29.2 0.524 1.9982     1,495,200
9 YJV22 4x50 7/cc 1.0/1.8 33.0 0.387 2.6175     2,136,000
10 YJV22 4x70 19/cc 1.1/1.9 39.3 0.268 3.9243     2,990,400
11 YJV22 4x95 19/cc 1.1/2.0 43.8 0.193 5.1221     4,058,400
12 YJV22 4x120 19/cc 1.2/2.1 48.0 0.153 6.2588     5,126,400
13 YJV22 4x150 19/cc 1.4/2.2 53.3 0.124 7.6163     5,340,000
14 YJV22 4x185 37/cc 1.6/2.4 58.7 0.0991 9.3049     6,586,000
15 YJV22 4x240 37/cc 1.7/2.6 65.7 0.0754 11.8451     8,544,000
16 YJV22 4x300 37/cc 1.8/2.8 71.6 0.0601 14.4552   10,680,000
17 YJV22 4x400 61/CC 2.0/3.0 81.6 0.047 19.2002   14,240,000

Liên hệ trợ giúp cáp điện YJV-0985359218

Hotline : Call/Zalo: 0985359218   
Phòng bán hàng: Call/Zalo: 0917286996 
Phòng hỗ trợ : Call/Zalo: 0898288986 
Email: lkdcapdien@gmail.com


Bình luận (Sử dụng tài khoản facebook):