cáp điện cadivina
kdcapdien@gmail.com
THE WORLD BEST CABLE SOLUTION LEADER

Cáp chống cháy ZC YJV

Mục Lục
  1. TIÊU CHUẨN CÁP ZC
  2. Cáp chống cháy ZC-YJV
  3. Cáp chống cháy ZC-YJV22
  4. Cáp chống cháy ZC-YJV32
  5. Cáp điều khiển KYJV
  6. Cáp điều khiển KYJVP
  7. Cáp điều khiển KYJVP2
  8. Cáp điều khiển KVV22
  9. Cáp điều khiển KVVP22
  10. Cáp điều khiển KVVP2-22
  11. Cáp điều khiển RVV
  12. Cáp điều khiển RVVP
  13. Cáp điều khiển RVVP2
  14. Bảng thông số kỹ thuật cáp điều khiển
  15. Liên hệ mua cáp điều khiển KVV - 0985359218
Cáp chống cháy ZC YJV
Giá: 1000
CADI VINA CABLE AND SYSTEM
Cáp cách điện XLPE YJV Cáp cách điện PVC VV Cáp cao su cáp mềm Cáp dẹt cẩu trục Cáp tín hiệu IS OS Cáp vận thang Cáp điều khiển KVV

TIÊU CHUẨN CÁP ZC

Chủng loại Cáp điện hạ thế
Nhãn hiệu Cadivina
💜Giá cả Trực tiếp nhà máy
Hàng hoá Sẵn kho số lượng lớn
Thương hiệu Toàn cầu
☎Hỗ trợ 24/7 mọi lúc, mọi nơi
Công suất 200.000 tấn/tháng
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-7 ;  IEC 60227-7
Điện áp 300/500V ; 450/750V; 0.6/1kV
Lõi đồng class2; class5
Cáp điều kiển KVV: Lõi đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC
Cáp điều khiển KYJV: Lõi đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC
Băng đồng chống nhiễu CTS
Lưới đồng chống nhiễu CWS
Gia cường giáp bảo vệ băng thép STA; sợi thép SWA
Lõi bện cấp 1; 2; 5
Nhiệt độ làm việc liên tục cáp cách điện PVC là: 700C, cáp cách điện XLPE là: 900C

Cáp chống cháy ZC-YJV

Cáp điều khiển KVV lõi đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC không chống nhiễu
Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 6610-7 ;  IEC 60227-7
Điện áp lõi: 300/500V ; 450/750V; 0.6/1kV
Lõi bện nén class2, class5
Loại cáp điều khiển: không chống nhiễu
Quy cách Cu/PVC/PVC 

Cáp chống cháy ZC-YJV22

Cáp điều khiển KVVP lõi đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC có lưới đồng chống nhiễu
Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 6610-7 ;  IEC 60227-7
Điện áp lõi: 300/500V ; 450/750V; 0.6/1kV
Lõi bện nén class2, class5
Loại cáp điều khiển: cáp chống nhiễu lưới đồng CWS
Quy cách Cu/PVC/CWS/PVC 

Cáp chống cháy ZC-YJV32

Cáp điều khiển KVVP2 lõi đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC có băng đồng chống nhiễu
Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 6610-7 ;  IEC 60227-7
Điện áp lõi: 300/500V ; 450/750V; 0.6/1kV
Lõi bện nén class2, class5
Loại cáp điều khiển: cáp chống nhiễu băng đồng CTS
Quy cách Cu/PVC/CTS/PVC 

Cáp điều khiển KYJV

Cáp điều khiển KVV lõi đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC không chống nhiễu
Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 6610-7 ;  IEC 60227-7
Điện áp lõi: 0.6/1kV
Lõi bện nén class2
Loại cáp điều khiển: không chống nhiễu
Quy cách Cu/XLPE/PVC 

Cáp điều khiển KYJVP

Cáp điều khiển KVVP lõi đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC có lưới đồng chống nhiễu
Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 6610-7 ;  IEC 60227-7
Điện áp lõi:  0.6/1kV
Lõi bện nén class2
Loại cáp điều khiển: cáp chống nhiễu lưới đồng CWS
Quy cách Cu/XLPE/CWS/PVC 

Cáp điều khiển KYJVP2

Cáp điều khiển KVVP2 lõi đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC có băng đồng chống nhiễu
Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 6610-7 ;  IEC 60227-7
Điện áp lõi: 0.6/1kV
Lõi bện nén class2
Loại cáp điều khiển: cáp chống nhiễu băng đồng CTS
Quy cách Cu/XLPE/CTS/PVC 

Cáp điều khiển KVV22

Cáp điều khiển KVV lõi đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC không chống nhiễu
Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 6610-7 ;  IEC 60227-7
Điện áp lõi: 300/500V ; 450/750V; 0.6/1kV
Lõi bện nén class2, class5
Loại cáp điều khiển: không chống nhiễu, có giáp bảo vệ STA
Quy cách Cu/PVC/PVC 

Cáp điều khiển KVVP22

Cáp điều khiển KVVP lõi đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC có lưới đồng chống nhiễu
Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 6610-7 ;  IEC 60227-7
Điện áp lõi: 300/500V ; 450/750V; 0.6/1kV
Lõi bện nén class2, class5
Loại cáp điều khiển: cáp chống nhiễu lưới đồng CWS, có giáp bảo vệ STA
Quy cách Cu/PVC/CWS/PVC 

Cáp điều khiển KVVP2-22

Cáp điều khiển KVVP2 lõi đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC có băng đồng chống nhiễu
Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 6610-7 ;  IEC 60227-7
Điện áp lõi: 300/500V ; 450/750V; 0.6/1kV
Lõi bện nén class2, class5
Loại cáp điều khiển: cáp chống nhiễu băng đồng CTS, có giáp bảo vệ STA
Quy cách Cu/PVC/CTS/STA/PVC 

Cáp điều khiển RVV

Cáp điều khiển KVV lõi đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC không chống nhiễu
Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 6610-7 ;  IEC 60227-7
Điện áp lõi: 300/500V 
Lõi bện nén  class5 linh hoạt
Loại cáp điều khiển: không chống nhiễu
Quy cách Cu/PVC/PVC 

Cáp điều khiển RVVP

Cáp điều khiển RVVP lõi đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC có lưới đồng chống nhiễu
Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 6610-7 ;  IEC 60227-7
Điện áp lõi: 300/500V 
Lõi bện nén  class5 linh hoạt
Loại cáp điều khiển: cáp chống nhiễu lướiđồng CTS
Quy cách Cu/PVC/CTS/PVC 

Cáp điều khiển RVVP2

Cáp điều khiển RVVP2 lõi đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC có băng đồng chống nhiễu
Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 6610-7 ;  IEC 60227-7
Điện áp lõi: 300/500V
Lõi bện nén: class5 linh hoạt
Loại cáp điều khiển: cáp chống nhiễu băng đồng CTS
Quy cách Cu/PVC/CTS/PVC

Bảng thông số kỹ thuật cáp điều khiển


KVVP KVVP2 KVV Lõi (mm) PVC (mm)
KVVP 2x0.5 KVVP2 2x0.5 KVV 2x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 2x0.75 KVVP2 2x0.75 KVV 2x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 2x1 KVVP2 2x1 KVV 2x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 2x1.5 KVVP2 2x1.5 KVV 2x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 2x2.5 KVVP2 2x2.5 KVV 2x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 3x0.5 KVVP2 3x0.5 KVV 3x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 3x0.75 KVVP2 3x0.75 KVV 3x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 3x1 KVVP2 3x1 KVV 3x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 3x1.5 KVVP2 3x1.5 KVV 3x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 3x2.5 KVVP2 3x2.5 KVV 3x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 4x0.5 KVVP2 4x0.5 KVV 4x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 4x0.75 KVVP2 4x0.75 KVV 4x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 4x1 KVVP2 4x1 KVV 4x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 4x1.5 KVVP2 4x1.5 KVV 4x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 4x2.5 KVVP2 4x2.5 KVV 4x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 5x0.5 KVVP2 5x0.5 KVV 5x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 5x0.75 KVVP2 5x0.75 KVV 5x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 5x1 KVVP2 5x1 KVV 5x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 5x1.5 KVVP2 5x1.5 KVV 5x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 5x2.5 KVVP2 5x2.5 KVV 5x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 6x0.5 KVVP2 6x0.5 KVV 6x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 6x0.75 KVVP2 6x0.75 KVV 6x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 6x1 KVVP2 6x1 KVV 6x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 6x1.5 KVVP2 6x1.5 KVV 6x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 6x2.5 KVVP2 6x2.5 KVV 6x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 7x0.5 KVVP2 7x0.5 KVV 7x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 7x0.75 KVVP2 7x0.75 KVV 7x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 7x1 KVVP2 7x1 KVV 7x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 7x1.5 KVVP2 7x1.5 KVV 7x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 7x2.5 KVVP2 7x2.5 KVV 7x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 8x0.5 KVVP2 8x0.5 KVV 8x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 8x0.75 KVVP2 8x0.75 KVV 8x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 8x1 KVVP2 8x1 KVV 8x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 8x1.5 KVVP2 8x1.5 KVV 8x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 8x2.5 KVVP2 8x2.5 KVV 8x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 10x0.5 KVVP2 10x0.5 KVV 10x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 10x0.75 KVVP2 10x0.75 KVV 10x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 10x1 KVVP2 10x1 KVV 10x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 10x1.5 KVVP2 10x1.5 KVV 10x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 10x2.5 KVVP2 10x2.5 KVV 10x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 12x0.5 KVVP2 12x0.5 KVV 12x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 12x0.75 KVVP2 12x0.75 KVV 12x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 12x1 KVVP2 12x1 KVV 12x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 12x1.5 KVVP2 12x1.5 KVV 12x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 12x2.5 KVVP2 12x2.5 KVV 12x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 14x0.5 KVVP2 14x0.5 KVV 14x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 14x0.75 KVVP2 14x0.75 KVV 14x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 14x1 KVVP2 14x1 KVV 14x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 14x1.5 KVVP2 14x1.5 KVV 14x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 14x2.5 KVVP2 14x2.5 KVV 14x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 15x0.5 KVVP2 15x0.5 KVV 15x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 15x0.75 KVVP2 15x0.75 KVV 15x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 15x1 KVVP2 15x1 KVV 15x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 15x1.5 KVVP2 15x1.5 KVV 15x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 15x2.5 KVVP2 15x2.5 KVV 15x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 16x0.5 KVVP2 16x0.5 KVV 16x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 16x0.75 KVVP2 16x0.75 KVV 16x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 16x1 KVVP2 16x1 KVV 16x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 16x1.5 KVVP2 16x1.5 KVV 16x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 16x2.5 KVVP2 16x2.5 KVV 16x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 19x0.5 KVVP2 19x0.5 KVV 19x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 19x0.75 KVVP2 19x0.75 KVV 19x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 19x1 KVVP2 19x1 KVV 19x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 19x1.5 KVVP2 19x1.5 KVV 19x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 19x2.5 KVVP2 19x2.5 KVV 19x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 20x0.5 KVVP2 20x0.5 KVV 20x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 20x0.75 KVVP2 20x0.75 KVV 20x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 20x1 KVVP2 20x1 KVV 20x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 20x1.5 KVVP2 20x1.5 KVV 20x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 20x2.5 KVVP2 20x2.5 KVV 20x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 24x0.5 KVVP2 24x0.5 KVV 24x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 24x0.75 KVVP2 24x0.75 KVV 24x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 24x1 KVVP2 24x1 KVV 24x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 24x1.5 KVVP2 24x1.5 KVV 24x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 24x2.5 KVVP2 24x2.5 KVV 24x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 30x0.5 KVVP2 30x0.5 KVV 30x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 30x0.75 KVVP2 30x0.75 KVV 30x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 30x1 KVVP2 30x1 KVV 30x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 30x1.5 KVVP2 30x1.5 KVV 30x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 30x2.5 KVVP2 30x2.5 KVV 30x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 37x0.5 KVVP2 37x0.5 KVV 37x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 37x0.75 KVVP2 37x0.75 KVV 37x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 37x1 KVVP2 37x1 KVV 37x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 37x1.5 KVVP2 37x1.5 KVV 37x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 37x2.5 KVVP2 37x2.5 KVV 37x2.5 50/0.24 0.8/1
KVVP 50x0.5 KVVP2 50x0.5 KVV 50x0.5 20/0.177 0.6/0.7
KVVP 50x0.75 KVVP2 50x0.75 KVV 50x0.75 30/0.177 0.6/0.8
KVVP 50x1 KVVP2 50x1 KVV 50x1 30/0.22 0.6/0.8
KVVP 50x1.5 KVVP2 50x1.5 KVV 50x1.5 30/0.24 0.7/0.8
KVVP 50x2.5 KVVP2 50x2.5 KVV 50x2.5 50/0.24 0.8/1

Liên hệ mua cáp điều khiển KVV - 0985359218

Hotline : Call/Zalo: 0985359218   
Phòng bán hàng: Call/Zalo: 0917286996 
Phòng hỗ trợ : Call/Zalo: 0898288986 
Email: kdcapdien@gmail.com


Bình luận (Sử dụng tài khoản facebook):